Lộ trình bài bản theo giáo trình chuẩn Menschen (A1–B1) và Aspekte neu (B2), kèm khoá Luyện phát âm chuyên sâu. Tự học qua video theo tốc độ riêng, luyện tập trực tiếp cùng giáo viên qua Zoom, tiến tới chứng chỉ Goethe.
🚀 Đăng ký ngay Xem các khoáVom Anfänger bis zum sicheren B2 – und perfekte Aussprache
Selbstlernen mit Begleitung – video + Zoom trực tiếp
Mỗi chủ đề có video bài giảng chi tiết, dễ hiểu, xem lại bao nhiêu lần tuỳ thích – học theo tốc độ riêng.
Các khoá A1–B2 có buổi Zoom (90 phút) để luyện nói, sửa phát âm – ngữ pháp và giải đáp thắc mắc.
File bài học theo từng chủ đề, kèm bài test kiểm tra theo chặng để bạn tự đánh giá tiến độ.
Các chủ đề cuối luyện đúng 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết theo format đề thi Goethe-Zertifikat.
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 1 | Chào hỏi & giới thiệu bản thân Hallo! Ich bin Nicole. | Động từ "sein", W-Fragen, bảng chữ cái |
| 2 | Nghề nghiệp & ngôn ngữ Ich bin Journalistin. | Chia động từ Präsens, W-Fragen với động từ |
| 3 | Gia đình Das ist meine Mutter. | Possessivartikel (mein/dein/sein/ihr) |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 4 | Đồ nội thất & màu sắc Der Tisch ist schön! | Tính từ vị ngữ, mạo từ, số nhiều danh từ |
| 5 | Đồ vật trong lớp & đời sống Was ist das? – Das ist ein F. | Mạo từ xác định/không xác định, Akkusativ |
| 6 | Nơi làm việc & phủ định Ich brauche kein Büro. | Phủ định "kein/keine" |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 7 | Tài năng & lời khen Du kannst wirklich toll …! | Modalverb "können" |
| 8 | Giờ giấc & lịch hẹn Kein Problem. Ich habe Zeit! | Cách xem giờ, trennbare Verben, giới từ thời gian |
| 9 | Ăn uống Ich möchte was essen, Onkel Harry. | Mạo từ ở Akkusativ, "mögen / möchten" |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 10 | Phương tiện giao thông Ich steige jetzt in die U-Bahn ein. | Động từ tách (einsteigen / umsteigen) |
| 11 | Kể lại một ngày Was hast du heute gemacht? | Perfekt với "haben" |
| 12 | Kể sự việc đã xảy ra Was ist denn hier passiert? | Perfekt với "sein" |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 13 | Hỏi & chỉ đường Wir suchen das Hotel Maritim. | Giới từ chỉ vị trí + Dativ |
| 14 | Nhà ở & đánh giá nhà Wie findest du Ottos Haus? | Genitiv-s + Possessivartikel ở Akkusativ |
| 15 | Khu phố & tiện ích In Giesing wohnt das Leben! | Personalpronomen ở Dativ, gefallen/gehören |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 16 | Sự cố ở khách sạn & lịch hẹn Wir haben hier ein Problem. | Giới từ thời gian vor / nach / in / für |
| 17 | Kế hoạch & ước mơ nghề nghiệp Wer will Popstar werden? | Modalverb "wollen", "werden", ohne/mit |
| 18 | Cơ thể, sức khoẻ & lời khuyên Geben Sie ihm doch diesen Tee! | Imperativ "Sie", Modalverb "sollen" |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 19 | Ngoại hình & tính cách (ngày xưa) Der hatte doch keinen Bauch! | Präteritum "war / hatte", Perfekt |
| 20 | Việc nhà & yêu cầu Komm sofort runter! | Imperativ "du / ihr", Personalpronomen Akkusativ |
| 21 | Luật lệ & quy định Bei Rot musst du stehen … | Modalverb "müssen / dürfen" |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 22 | Thời trang & so sánh Am besten sind seine Schuhe! | Komparativ / Superlativ, genauso…wie |
| 23 | Thời tiết & nêu lý do Ins Wasser gefallen? | Liên từ "denn", hướng, tính từ + "-los" |
| 24 | Lễ hội, ngày tháng & ước muốn Ich würde am liebsten jeden Tag feiern. | Số thứ tự / ngày tháng, Konjunktiv II "würde" |
| Kỹ năng | Nội dung ôn luyện |
|---|---|
| Lesen (Đọc) | Cấu trúc đề Lesen A1, chiến lược, đề mẫu có đáp án |
| Hören (Nghe) | Cấu trúc đề Hören A1, đề mẫu + script + đáp án |
| Schreiben (Viết) | Điền mẫu đơn + tin nhắn ngắn, bài mẫu + tiêu chí chấm |
| Sprechen (Nói) | 3 phần thi nói, bài mẫu, luyện trực tiếp ở Zoom 9 |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 1 | Nghề nghiệp & Gia đình – kể quá khứ Beruf & Familie | Perfekt, Possessivartikel |
| 2 | Nhà ở & Chuyển nhà Wohnen & Umzug | Wechselpräpositionen (legen/liegen…) |
| 3 | Du lịch & Thiên nhiên Reisen & Natur | So sánh tính từ, Nomen -ung/-er |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 4 | Mua thực phẩm & Đi chợ Lebensmittel einkaufen | Adjektivdeklination (mạo từ không xác định) |
| 5 | Tham quan thành phố & Tour Stadtbesichtigung | Adjektivdeklination (mạo từ xác định) |
| 6 | Sự kiện, Lễ hội & Hẹn gặp Veranstaltungen & Verabredungen | Giới từ thời gian (ab, bis, von…an) |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 7 | Sức khoẻ & Lời khuyên bác sĩ Gesundheit & Tipps vom Arzt | Konjunktiv II (sollte, könnte) |
| 8 | Tai nạn & Giải thích nguyên nhân Unfall & Gründe erklären | weil / deshalb |
| 9 | Điều kiện làm việc & Nghề nghiệp Arbeitsbedingungen | Adjektivdeklination (không mạo từ) |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 10 | Nhà hàng & Khiếu nại dịch vụ Im Restaurant & Sich beschweren | Mệnh đề "dass" |
| 11 | Gặp lại bạn cũ & Cảm xúc Wiedersehen & Gefühle | Động từ phản thân (sich freuen…) |
| 12 | Thói quen & So sánh văn hoá Alltag & Kulturvergleich | Mệnh đề "wenn", số liệu thống kê |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 13 | Bí quyết học tiếng Đức hiệu quả Wie lerne ich am besten? | Mệnh đề "als", Passiv cơ bản |
| 14 | Bưu điện & Gửi quà Auf der Post & Päckchen | Câu bị động (Passiv) |
| 15 | Truyền hình & Thói quen xem TV Fernsehen & Sehgewohnheiten | Ôn tập đại từ, từ vựng truyền thông |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 16 | Khách sạn & Câu hỏi gián tiếp Im Hotel & Indirekte Fragen | Câu hỏi gián tiếp (ob, wie, warum) |
| 17 | Lái xe đường dài & Sự cố Autofahrt & Pannen | Giới từ in/an/nach |
| 18 | Thời tiết & Mong chờ chuyến đi Wetter & Vorfreude | Động từ + giới từ cố định (sich freuen auf…) |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 19 | Giải trí & Sở thích đọc sách Freizeit & Lesevorlieben | Giới từ địa điểm (aus/bei/im/zum) |
| 20 | Tuổi thơ & Kế hoạch cuối tuần Kindheit & Wochenendpläne | Động từ khiếm khuyết – Präteritum |
| 21 | An toàn, Trộm cắp & Dịch vụ Sicherheit & Dienstleistungen | Cấu trúc "lassen" |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 22 | Dịch vụ trực tuyến & So sánh phương tiện Online-Dienste & Verkehrsmittel | Mệnh đề bis / seit(dem) |
| 23 | Định hướng nghề nghiệp & Hồ sơ xin việc Berufswahl & Bewerbung | Mệnh đề quan hệ (Relativsätze) |
| 24 | Cuộc sống sau khi ra trường & Tổng ôn Leben nach der Schule | Tổng ôn ngữ pháp A2 |
| Kỹ năng | Nội dung ôn luyện |
|---|---|
| Lesen (Đọc) | Cấu trúc đề Lesen A2 (3 phần), chiến lược, đề mẫu có đáp án |
| Hören (Nghe) | Cấu trúc đề Hören A2 (4 phần), đề mẫu + script + đáp án |
| Schreiben (Viết) | Viết email/tin nhắn cá nhân (~30–40 từ), bài mẫu + tiêu chí chấm |
| Sprechen (Nói) | 3 phần thi nói, bài mẫu, luyện trực tiếp ở Zoom 9 |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 1 | Tính cách bạn bè Freundschaft / Charaktereigenschaften | Adjektive als Nomen, n-Deklination |
| 2 | Công việc & Thực tập Beruf und Arbeit | Präteritum |
| 3 | Nhà ở & Thống kê Wohnen | Relativsätze im Dativ & mit Präpositionen |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 4 | Khiếu nại dịch vụ Kundenservice | Konjunktionen obwohl, trotzdem |
| 5 | Tương lai, Truyền thông & Công nghệ Zukunft / Medien und Technik | Futur I |
| 6 | Lời mời ăn tối Einladungen / Essenseinladung | Konjunktion falls |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 7 | Tư vấn khách hàng Beratung | Infinitiv mit zu |
| 8 | Định hướng nghề nghiệp Berufsfindung / Stärken und Schwächen | Konjunktionen da, während, bevor |
| 9 | Sức khoẻ, Thể thao & Dinh dưỡng Gesundheit, Sport, Ernährung | Adjektivdeklination + Komparativ/Superlativ |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 10 | Cơ hội đã mất, Tiếc nuối Verpasste Gelegenheiten | Konjunktiv II Vergangenheit |
| 11 | Khoảnh khắc hạnh phúc Glücksmomente | Plusquamperfekt; Konjunktion nachdem |
| 12 | Sự kiện công ty Feiern im Betrieb | Genitiv; Adjektivdeklination im Genitiv; trotz |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 13 | Hiểu lầm & Ngôn ngữ Sprache | darum, deswegen, daher, nämlich; wegen |
| 14 | Đào tạo nghề Weiterbildung | Partizip Präsens/Perfekt làm tính từ |
| 15 | Hồ sơ ứng tuyển Bewerbungen | nicht nur…sondern auch, sowohl…als auch |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 16 | Tuổi trẻ & Ký ức Jugend und Erinnerungen | nicht/nur brauchen + Infinitiv mit zu |
| 17 | Tiểu sử & Nghệ thuật Biografien / Kunst und Malerei | Ausdrücke mit "es" |
| 18 | Chính trị & Xã hội Politik und Gesellschaft | weder…noch, entweder…oder, zwar…aber |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 19 | Cảnh quan & Du lịch Tourismus / Landschaft | je…desto/umso |
| 20 | Nội quy & Quy định Regeln / Modalpartikeln | Trợ từ tình thái denn, doch, eigentlich, ja |
| 21 | Sự kiện âm nhạc Konzerte und Veranstaltungen | Passiv với Modalverben; indem, sodass |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| 22 | Lịch sử Geschichte | Passiv Perfekt & Präteritum |
| 23 | Môi trường & Khí hậu Umwelt und Klima | (an)statt/ohne…zu, (an)statt/ohne dass |
| 24 | Tầm nhìn tương lai & Tổng kết Zukunftsvisionen | damit, um…zu, als ob |
| Kỹ năng | Nội dung ôn luyện |
|---|---|
| Lesen (Đọc) | 5 phần đề Lesen B1, chiến lược, đề mẫu có đáp án |
| Hören (Nghe) | 4 phần đề Hören B1, đề mẫu + script + đáp án |
| Schreiben (Viết) | 3 phần: bình luận diễn đàn, email bán chính thức, phản hồi tình huống – bài mẫu + tiêu chí |
| Sprechen (Nói) | 3 phần: lập kế hoạch, thuyết trình, hỏi-đáp – bài mẫu, luyện ở Zoom 9 |
| Kapitel | Chủ đề (Đức / Việt) & 6 bài nhỏ | Trọng tâm ngữ pháp |
|---|---|---|
| K1 | Heimat ist … – Quê hương là… Auftakt · Neue Heimat · Ein Land, viele Sprachen · Missverständliches · Zu Hause in Deutschland (I·II) | Wortstellung, Negation |
| K2 | Sprich mit mir! – Hãy nói với tôi! Auftakt · Gesten · Sprachen kinderleicht · Smalltalk · Wenn zwei sich streiten (I·II) | Vergleichssätze; das Wort "es" |
| K3 | Arbeit ist das halbe Leben? – Công việc là nửa cuộc đời? Auftakt · Mein Weg zum Job · Glücklich im Job · Teamgeist · Werben Sie für sich (I·II) | zweiteilige Konnektoren; um/ohne/statt…zu |
| K4 | Zusammen leben – Sống cùng nhau Auftakt · Sport gegen Gewalt · Armut · Im Netz · Der kleine Unterschied (I·II) | Relativsätze mit "wer"; Nomen-Verb-Verbindungen |
| K5 | Wer Wissen schafft, macht Wissenschaft – Khoa học & tri thức Auftakt · Wissenschaft für Kinder · Wer einmal lügt · Ist da jemand? · Gute Nacht! (I·II) | Passiv & Passiversatz; Indefinitpronomen |
| K6 | Fit für … – Sẵn sàng cho… Auftakt · Onlineeinkauf · Am Telefon · Für die Kollegen · Für die Prüfung (I·II) | Passiv mit "sein"; als/als ob + Konjunktiv II |
| K7 | Kulturwelten – Thế giới văn hoá Auftakt · Weltkulturerbe · Kunstraub · Sprachensterben · Das Haus am Meer (I·II) | Textzusammenhang; dadurch dass / indem |
| K8 | Das macht(e) Geschichte – Điều làm nên lịch sử Auftakt · Geschichte erleben · Ein Tag in der Geschichte · Irrtümer · Grenzen überwinden (I·II) | Präpositionen mit Nomen/Verb/Adj; Konjunktiv I (indirekte Rede) |
| K9 | Mit viel Gefühl … – Với nhiều cảm xúc… Auftakt · Mit Musik · Farbenfroh · Sprache und Gefühl · Gemischte Gefühle (I·II) | Nominalisierung von Verben; Modalpartikeln |
| K10 | Ein Blick in die Zukunft – Nhìn vào tương lai Auftakt · Roboterwelt · Dr. Ich · Berufe der Zukunft · Meine Zukunft (I·II) | Partizipien als Adjektive; Präpositionen mit Genitiv |
| Kỹ năng | Nội dung ôn luyện |
|---|---|
| Lesen (Đọc) | 5 phần đề Lesen B2, chiến lược từng dạng, đề mô phỏng + đáp án |
| Hören (Nghe) | 4 phần đề Hören B2, kỹ thuật nghe, đề mô phỏng + đáp án |
| Schreiben (Viết) | Stellungnahme & halbformeller Brief, khung bài + bài mẫu theo thang điểm Goethe |
| Sprechen (Nói) | Vortrag · Diskussion · Verhandlung – Redemittel, bài mẫu, thi thử ở Zoom 11 |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Bạn luyện được |
|---|---|---|
| 1 | Nguyên âm dài & ngắn Lange & kurze Vokale | Phân biệt độ dài nguyên âm – nền tảng quan trọng nhất |
| 2 | Nguyên âm biến âm Ö & Ü Die Umlaute | Tròn môi đúng cách cho ö, ü |
| 3 | Âm R Das „r“ | Âm r lưỡi gà kiểu Đức & r cuối từ |
| 4 | Âm CH Ach-Laut / Ich-Laut | Phân biệt [x] và [ç] |
| 5 | Âm S Das „s“ (stimmhaft/-los) | s rung & s không rung |
| 6 | sch · st · sp Der Sch-Laut | Phát âm "sh" và st/sp đầu từ |
| 7 | Âm H Das „h“ | h thổi hơi & h câm |
| 8 | Âm bật hơi Plosive (p/t/k · b/d/g) | Bật hơi đúng, phân biệt hữu/vô thanh |
| 9 | Ngữ điệu câu Satzmelodie | Lên/xuống giọng theo loại câu |
| 10 | Nói như người bản xứ Wie ein Muttersprachler | Nhịp điệu, khẩu ngữ tự nhiên |
| # | Chủ đề (Việt / Đức) | Bạn luyện được |
|---|---|---|
| 11 | Nối âm & ngắt thanh hầu Bonus 1: Assimilation & Glottisplosiv | Nối âm tự nhiên, ngắt âm đầu từ |
| 12 | Lược âm Schwa Bonus 2: Schwa-Elision | Rút gọn âm [ə] khi nói nhanh |
| 13 | Quy tắc qu · y · f-v-w Bonus 3: qu · y · f-v-w | Phát âm đúng các chữ dễ nhầm |
Kursgebühren im Überblick
| Khoá | Giáo trình | Cấu trúc | Học phí |
|---|---|---|---|
| A1 | Menschen A1 | 24 chủ đề · 8 test · 9 Zoom | 5.000.000đ → 4.000.000đ |
| A2 | Menschen A2 | 24 chủ đề · 8 test · 9 Zoom | 6.000.000đ → 5.000.000đ |
| B1 | Menschen B1 | 24 chủ đề · 8 test · 9 Zoom | 7.000.000đ → 6.000.000đ |
| B2 | Aspekte neu B2 | 60 bài · 10 test · 11 Zoom · 20 tuần | 9.000.000đ → 8.000.000đ |
| Phát âm | Aussprache intensiv | 13 chủ đề video · không Zoom | 1.000.000đ |
⏰ Giá ưu đãi (A1–B2) áp dụng khi đăng ký trước khai giảng 1 tuần. Khoá Phát âm đồng giá 1.000.000đ.
Häufige Fragen
Nếu chưa biết gì về tiếng Đức, hãy bắt đầu từ A1. Các khoá A2, B1, B2 nối tiếp nhau (cần hoàn thành cấp độ trước). Khoá Phát âm học được ở bất kỳ giai đoạn nào và nên học song song để có giọng chuẩn ngay từ đầu.
A1–B1: mỗi tuần tự học 3 chủ đề qua video + 1 bài test, rồi 1 buổi Zoom 90 phút (9 buổi). B2: mỗi Kapitel học 2 tuần rồi 1 buổi Zoom (tổng 11 buổi trong 20 tuần). Khoá Phát âm là video tự học, không có Zoom.
Có. Mỗi khoá A1–B2 đều bám sát giáo trình chuẩn và có phần luyện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết theo đúng format đề thi Goethe-Zertifikat của cấp độ tương ứng.
Học phí ưu đãi (A1: 4tr, A2: 5tr, B1: 6tr, B2: 8tr) áp dụng khi đăng ký trước khai giảng 1 tuần. Khoá Phát âm đồng giá 1.000.000đ.
Nhấn nút "Đăng ký ngay" ở bất kỳ khoá nào để điền form đăng ký. Bạn ghi rõ khoá muốn học trong form.
Từ A1 đến B2, cùng khoá luyện phát âm chuyên sâu – có giáo viên đồng hành suốt chặng đường.
🚀 Đăng ký ngay